越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường” (1)
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường

英语
名total number of issued shares
相关词“tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường” (0)
未找到相关词。
短语“tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường” (0)
未找到短语。
